柳杞
giọng máy của trình duyệt
柳杞 nghĩa là cây liễu.
Nghĩa của 柳杞
liǔqǐ
LIỄU KHỞI- Cây liễu
Câu hỏi thường gặp
柳杞 nghĩa là gì?
柳杞 (liǔqǐ) nghĩa là cây liễu.
柳杞 đọc thế nào?
柳杞 đọc là liǔqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 柳杞 là gì?
Âm Hán Việt của 柳杞 là "liễu khởi".