TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柴禾妞

cháihéniū giọng máy của trình duyệt

柴禾妞 nghĩa là Cô gái gầy gò và chất phác.

Nghĩa của 柴禾妞

cháihéniū

Danh từ
  1. Cô gái gầy gò và chất phác

Câu hỏi thường gặp

柴禾妞 nghĩa là gì?

柴禾妞 (cháihéniū) nghĩa là Cô gái gầy gò và chất phác.

柴禾妞 đọc thế nào?

柴禾妞 đọc là cháihéniū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.