TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柴薪

cháixīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÀI TÂN

柴薪 nghĩa là củi.

Nghĩa của 柴薪

cháixīn

SÀI TÂNDanh từ
  1. Củi

Câu hỏi thường gặp

柴薪 nghĩa là gì?

柴薪 (cháixīn) nghĩa là củi.

柴薪 đọc thế nào?

柴薪 đọc là cháixīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 柴薪 là gì?

Âm Hán Việt của 柴薪 là "sài tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.