TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

柴门

cháimén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 柴門

Âm Hán Việt SÀI MÔN

柴门 nghĩa là gia đình tiều phu, xuất thân khiêm tốn.

Nghĩa của 柴门

cháimén

SÀI MÔNDanh từ, Động từphồn thể 柴門
  1. nghĩa đen Gia đình tiều phu
  2. Xuất thân khiêm tốn
  3. Gia cảnh nghèo khó

Thành ngữ có 柴门

  • 柴门小户 — Túp lều của tiều phu (thành ngữ); căn nhà tồi tàn của người nghèo

Câu hỏi thường gặp

柴门 nghĩa là gì?

柴门 (cháimén) nghĩa là gia đình tiều phu, xuất thân khiêm tốn.

柴门 đọc thế nào?

柴门 đọc là cháimén (pinyin).

Âm Hán Việt của 柴门 là gì?

Âm Hán Việt của 柴门 là "sài môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.