TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

标准杆

biāozhǔngān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 標準桿

Âm Hán Việt TIÊU CHUẨN CAN

标准杆 nghĩa là gậy tiêu chuẩn.

Nghĩa của 标准杆

biāozhǔngān

TIÊU CHUẨN CANphồn thể 標準桿
  1. Gậy tiêu chuẩn (golf)

Câu hỏi thường gặp

标准杆 nghĩa là gì?

标准杆 (biāozhǔngān) nghĩa là gậy tiêu chuẩn.

标准杆 đọc thế nào?

标准杆 đọc là biāozhǔngān (pinyin).

Âm Hán Việt của 标准杆 là gì?

Âm Hán Việt của 标准杆 là "tiêu chuẩn can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.