TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

标准模型

biāozhǔnmóxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 標準模型

Âm Hán Việt TIÊU CHUẨN MÔ HÌNH

标准模型 nghĩa là mô hình chuẩn.

Nghĩa của 标准模型

biāozhǔnmóxíng

TIÊU CHUẨN MÔ HÌNHphồn thể 標準模型
  1. Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Câu hỏi thường gặp

标准模型 nghĩa là gì?

标准模型 (biāozhǔnmóxíng) nghĩa là mô hình chuẩn.

标准模型 đọc thế nào?

标准模型 đọc là biāozhǔnmóxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 标准模型 là gì?

Âm Hán Việt của 标准模型 là "tiêu chuẩn mô hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.