TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

标架

biāojià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 標架

Âm Hán Việt TIÊU GIÁ

标架 nghĩa là hệ tọa độ.

Nghĩa của 标架

biāojià

TIÊU GIÁphồn thể 標架
  1. Hệ tọa độ

Câu hỏi thường gặp

标架 nghĩa là gì?

标架 (biāojià) nghĩa là hệ tọa độ.

标架 đọc thế nào?

标架 đọc là biāojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 标架 là gì?

Âm Hán Việt của 标架 là "tiêu giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.