标桩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 標樁
标桩 nghĩa là cọc.
Nghĩa của 标桩
biāozhuāng
phồn thể 標樁- Cọc (đánh dấu)
Câu hỏi thường gặp
标桩 nghĩa là gì?
标桩 (biāozhuāng) nghĩa là cọc.
标桩 đọc thế nào?
标桩 đọc là biāozhuāng (pinyin).
Phồn thể: 標樁
标桩 nghĩa là cọc.
标桩 (biāozhuāng) nghĩa là cọc.
标桩 đọc là biāozhuāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.