标点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 標點
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
标点 nghĩa là dấu câu, một dấu câu.
Nghĩa của 标点
biāodiǎn
TIÊU ĐIỂMDanh từ, Động từphồn thể 標點- Dấu câu
- Một dấu câu
- Chấm câu
Từ ghép có 标点
Câu hỏi thường gặp
标点 nghĩa là gì?
标点 (biāodiǎn) nghĩa là dấu câu, một dấu câu.
标点 đọc thế nào?
标点 đọc là biāodiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 标点 là gì?
Âm Hán Việt của 标点 là "tiêu điểm".