标签
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 標籤
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
标签 nghĩa là nhãn, thẻ.
Nghĩa của 标签
biāoqiān
TIÊU THIÊMDanh từ, Động từphồn thể 標籤- Nhãn
- Thẻ
- tin học Tab (thành phần giao diện)
Câu hỏi thường gặp
标签 nghĩa là gì?
标签 (biāoqiān) nghĩa là nhãn, thẻ.
标签 đọc thế nào?
标签 đọc là biāoqiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 标签 là gì?
Âm Hán Việt của 标签 là "tiêu thiêm".