标题
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 標題
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
标题 nghĩa là tiêu đề, đề mục.
Nghĩa của 标题
biāotí
TIÊU ĐỀDanh từphồn thể 標題- Tiêu đề
- Đề mục
- Tựa đề
- Chú thích
- Chủ đề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 标题
Đồng nghĩa
Từ ghép có 标题
Câu hỏi thường gặp
标题 nghĩa là gì?
标题 (biāotí) nghĩa là tiêu đề, đề mục.
标题 đọc thế nào?
标题 đọc là biāotí (pinyin).
Âm Hán Việt của 标题 là gì?
Âm Hán Việt của 标题 là "tiêu đề".