TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主题

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhǔtí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主題

Âm Hán Việt CHỦ ĐỀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主题 nghĩa là chủ đề, đề tài.

Nghĩa của 主题

zhǔtí

CHỦ ĐỀDanh từphồn thể 主題
  1. Chủ đề
  2. Đề tài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主题

Đồng nghĩa

Từ ghép có 主题

Câu hỏi thường gặp

主题 nghĩa là gì?

主题 (zhǔtí) nghĩa là chủ đề, đề tài.

主题 đọc thế nào?

主题 đọc là zhǔtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 主题 là gì?

Âm Hán Việt của 主题 là "chủ đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.