TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈山航海

zhànshānhánghǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧山航海

栈山航海 nghĩa là Trải qua một hành trình dài và gian khổ.

Nghĩa của 栈山航海

zhànshānhánghǎi

phồn thể 棧山航海
  1. thành ngữ Trải qua một hành trình dài và gian khổ

Câu hỏi thường gặp

栈山航海 nghĩa là gì?

栈山航海 (zhànshānhánghǎi) nghĩa là Trải qua một hành trình dài và gian khổ.

栈山航海 đọc thế nào?

栈山航海 đọc là zhànshānhánghǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.