TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈径

zhànjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧徑

栈径 nghĩa là Một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi).

Nghĩa của 栈径

zhànjìng

phồn thể 棧徑
  1. Một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)

Câu hỏi thường gặp

栈径 nghĩa là gì?

栈径 (zhànjìng) nghĩa là Một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi).

栈径 đọc thế nào?

栈径 đọc là zhànjìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.