栈径 nghĩa là Một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi).
Nghĩa của 栈径
zhànjìng
phồn thể 棧徑
Một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
Câu hỏi thường gặp
栈径 nghĩa là gì?
栈径 (zhànjìng) nghĩa là Một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi).
栈径 đọc thế nào?
栈径 đọc là zhànjìng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.