栈架
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 棧架
栈架 nghĩa là giá đỡ.
Nghĩa của 栈架
zhànjià
phồn thể 棧架- Giá đỡ
Câu hỏi thường gặp
栈架 nghĩa là gì?
栈架 (zhànjià) nghĩa là giá đỡ.
栈架 đọc thế nào?
栈架 đọc là zhànjià (pinyin).
Phồn thể: 棧架
栈架 nghĩa là giá đỡ.
栈架 (zhànjià) nghĩa là giá đỡ.
栈架 đọc là zhànjià (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.