TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈架

zhànjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧架

栈架 nghĩa là giá đỡ.

Nghĩa của 栈架

zhànjià

phồn thể 棧架
  1. Giá đỡ

Câu hỏi thường gặp

栈架 nghĩa là gì?

栈架 (zhànjià) nghĩa là giá đỡ.

栈架 đọc thế nào?

栈架 đọc là zhànjià (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.