TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栈车

zhànchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 棧車

Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)

栈车 nghĩa là Phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre.

Nghĩa của 栈车

zhànchē

phồn thể 棧車
  1. Phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre

Câu hỏi thường gặp

栈车 nghĩa là gì?

栈车 (zhànchē) nghĩa là Phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre.

栈车 đọc thế nào?

栈车 đọc là zhànchē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.