栎树
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 櫟樹
栎树 nghĩa là cây sồi.
Nghĩa của 栎树
lìshù
Danh từphồn thể 櫟樹- Cây sồi
Câu hỏi thường gặp
栎树 nghĩa là gì?
栎树 (lìshù) nghĩa là cây sồi.
栎树 đọc thế nào?
栎树 đọc là lìshù (pinyin).
Phồn thể: 櫟樹
栎树 nghĩa là cây sồi.
栎树 (lìshù) nghĩa là cây sồi.
栎树 đọc là lìshù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.