TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栏架

lánjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 欄架

Âm Hán Việt LAN GIÁ

栏架 nghĩa là rào cản.

Nghĩa của 栏架

lánjià

LAN GIÁphồn thể 欄架
  1. Rào cản

Câu hỏi thường gặp

栏架 nghĩa là gì?

栏架 (lánjià) nghĩa là rào cản.

栏架 đọc thế nào?

栏架 đọc là lánjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 栏架 là gì?

Âm Hán Việt của 栏架 là "lan giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.