TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

树人

shùrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樹人

Âm Hán Việt THỤ NHÂN

树人 nghĩa là Chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực.

Nghĩa của 树人

shùrén

THỤ NHÂNĐộng từphồn thể 樹人
  1. Chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực

Thành ngữ có 树人

  • 百年树人 — Mất nhiều năm để nuôi dạy trẻ thành người công dân tốt

Câu hỏi thường gặp

树人 nghĩa là gì?

树人 (shùrén) nghĩa là Chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực.

树人 đọc thế nào?

树人 đọc là shùrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 树人 là gì?

Âm Hán Việt của 树人 là "thụ nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.