TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

树莓派

Shùméi Pài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樹莓派

树莓派 nghĩa là Raspberry Pi (máy tính).

Nghĩa của 树莓派

Shùméi Pài

Tên riêngphồn thể 樹莓派tên riêng
  1. Raspberry Pi (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

树莓派 nghĩa là gì?

树莓派 (shùméi pài) nghĩa là Raspberry Pi (máy tính).

树莓派 đọc thế nào?

树莓派 đọc là Shùméi Pài (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.