TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

栓皮

shuānpí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYÊN BÌ

栓皮 nghĩa là bần.

Nghĩa của 栓皮

shuānpí

THUYÊN BÌDanh từ
  1. Bần

Câu hỏi thường gặp

栓皮 nghĩa là gì?

栓皮 (shuānpí) nghĩa là bần.

栓皮 đọc thế nào?

栓皮 đọc là shuānpí (pinyin).

Âm Hán Việt của 栓皮 là gì?

Âm Hán Việt của 栓皮 là "thuyên bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.