TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

校准

jiàozhǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 校準

Âm Hán Việt HIỆU CHUẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

校准 nghĩa là hiệu chuẩn.

Nghĩa của 校准

jiàozhǔn

HIỆU CHUẨNĐộng từphồn thể 校準
  1. Hiệu chuẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 校准

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

校准 nghĩa là gì?

校准 (jiàozhǔn) nghĩa là hiệu chuẩn.

校准 đọc thế nào?

校准 đọc là jiàozhǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 校准 là gì?

Âm Hán Việt của 校准 là "hiệu chuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.