校长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 校長
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
校长 nghĩa là hiệu trưởng.
Nghĩa của 校长
xiàozhǎng
HIỆU TRƯỞNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 校長- trường cao đẳng, đại học Hiệu trưởng
Từ ghép có 校长
Câu hỏi thường gặp
校长 nghĩa là gì?
校长 (xiàozhǎng) nghĩa là hiệu trưởng.
校长 đọc thế nào?
校长 đọc là xiàozhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 校长 là gì?
Âm Hán Việt của 校长 là "hiệu trưởng".