TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

校长

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiàozhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 校長

Âm Hán Việt HIỆU TRƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)

校长 nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của 校长

xiàozhǎng

HIỆU TRƯỞNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 校長
  1. trường cao đẳng, đại học Hiệu trưởng

Từ ghép có 校长

Câu hỏi thường gặp

校长 nghĩa là gì?

校长 (xiàozhǎng) nghĩa là hiệu trưởng.

校长 đọc thế nào?

校长 đọc là xiàozhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 校长 là gì?

Âm Hán Việt của 校长 là "hiệu trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.