栩栩
giọng máy của trình duyệt
栩栩 nghĩa là sinh động.
Nghĩa của 栩栩
xǔxǔ
HỦ HỦTính từ- Sinh động
Thành ngữ có 栩栩
- 栩栩如生 — Sống động như thật (thành ngữ); như thật
Câu hỏi thường gặp
栩栩 nghĩa là gì?
栩栩 (xǔxǔ) nghĩa là sinh động.
栩栩 đọc thế nào?
栩栩 đọc là xǔxǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 栩栩 là gì?
Âm Hán Việt của 栩栩 là "hủ hủ".