TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

样儿

yàngr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樣兒

Âm Hán Việt DẠNG NHI

样儿 nghĩa là Xem 样子 (yang4zi5).

Nghĩa của 样儿

yàngr

DẠNG NHIDanh từphồn thể 樣兒
  1. Xem 样子 (yang4zi5)

Câu hỏi thường gặp

样儿 nghĩa là gì?

样儿 (yàngr) nghĩa là Xem 样子 (yang4zi5).

样儿 đọc thế nào?

样儿 đọc là yàngr (pinyin).

Âm Hán Việt của 样儿 là gì?

Âm Hán Việt của 样儿 là "dạng nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.