TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

样

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樣

Âm Hán Việt DẠNG
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: dạng

样 nghĩa là cách, thứ.

Nghĩa của 样

yàng

DẠNGphồn thể 樣
  1. Cách
  2. Thứ
  3. Phương thức
  4. Diện mạo
  5. Hình dạng

Từ ghép có 样

Thành ngữ có 样

  • 一模一样 — Hoàn toàn giống nhau
  • 装模作样 — Giả vờ (thành ngữ); tỏ ra màu mè
  • 各色各样 — Đa dạng; khác nhau; mọi loại
  • 人模狗样 — Làm điệu bộ
  • 好样的 — Một người tốt, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức hoặc sự dũng cảm của ai đó

Câu hỏi thường gặp

样 nghĩa là gì?

样 (yàng) nghĩa là cách, thứ.

样 đọc thế nào?

样 đọc là yàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 样 là gì?

Âm Hán Việt của 样 là "dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.