好样的 — Một người tốt, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức hoặc sự dũng cảm của ai đó
Câu hỏi thường gặp
样 nghĩa là gì?
样 (yàng) nghĩa là cách, thứ.
样 đọc thế nào?
样 đọc là yàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 样 là gì?
Âm Hán Việt của 样 là "dạng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.