TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

样条函数

yàngtiáohánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樣條函數

Âm Hán Việt DẠNG ĐIỀU HÀM SỐ

样条函数 nghĩa là hàm spline.

Nghĩa của 样条函数

yàngtiáohánshù

DẠNG ĐIỀU HÀM SỐphồn thể 樣條函數
  1. Hàm spline (toán)

Câu hỏi thường gặp

样条函数 nghĩa là gì?

样条函数 (yàngtiáohánshù) nghĩa là hàm spline.

样条函数 đọc thế nào?

样条函数 đọc là yàngtiáohánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 样条函数 là gì?

Âm Hán Việt của 样条函数 là "dạng điều hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.