TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核试验

héshìyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 核試驗

Âm Hán Việt HẠCH THÍ NGHIỆM

核试验 nghĩa là vụ thử hạt nhân.

Nghĩa của 核试验

héshìyàn

HẠCH THÍ NGHIỆMphồn thể 核試驗
  1. Vụ thử hạt nhân

Từ ghép có 核试验

Câu ví dụ với 核试验

  • 这个国家成功进行了一次核试验。 Zhège guójiā chénggōng jìnxíng le yīcì héshìyàn.Đất nước này đã tiến hành thử nghiệm hạt nhân thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6286223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

核试验 nghĩa là gì?

核试验 (héshìyàn) nghĩa là vụ thử hạt nhân.

核试验 đọc thế nào?

核试验 đọc là héshìyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 核试验 là gì?

Âm Hán Việt của 核试验 là "hạch thí nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.