核陀螺 (hétuóluó) nghĩa là Con quay hồi chuyển hạt nhân.
核陀螺 đọc thế nào?
核陀螺 đọc là hétuóluó (pinyin).
Âm Hán Việt của 核陀螺 là gì?
Âm Hán Việt của 核陀螺 là "hạch đà loa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.