TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

根

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CĂN
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰木艮 Mọi âm Hán Việt của chữ: căn Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

根 nghĩa là rễ, cơ sở.

Nghĩa của 根

gēn

CĂN
  1. Rễ
  2. Cơ sở
  3. Lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar
  4. Gốc (hoá học)

Từ ghép có 根

Thành ngữ có 根

  • 归根结底 — Phân tích cuối cùng
  • 根深蒂固 — Ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
  • 斩草除根 — Nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
  • 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
  • 刨根问底 — Đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì
  • 落叶归根 — Nghĩa đen lá rụng về cội
  • 归根结蒂 — Cuối cùng
  • 根深叶茂 — Rễ sâu và tán lá sum suê
  • 叶落归根 — Lá rụng về cội (thành ngữ); mọi thứ đều có quê hương tổ tiên
  • 剪草除根 — Cắt cỏ và nhổ rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu diệt tận gốc
  • 耳根清净 — Tai thanh tịnh và yên bình
  • 不尽根 — Số vô tỷ (toán học)
  • 寻根问底 — Khảo sát gốc rễ và hỏi đến đáy (thành ngữ); tìm ra sự thật của việc gì đó
  • 归根究底 — Phân tích cuối cùng
  • 根柢 — Gốc
  • 究其根源 — Truy tìm nguồn gốc
  • 落地生根 — Cây không khí (Bryophyllum pinnatum)
  • 询根问底 — Kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); tìm hiểu đến tận cùng
  • 追根问底 — Kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); đi đến tận cùng của việc gì đó
  • 追根求源 — Theo dõi sự việc đến gốc rễ

Câu hỏi thường gặp

根 nghĩa là gì?

根 (gēn) nghĩa là rễ, cơ sở.

根 đọc thế nào?

根 đọc là gēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 根 là gì?

Âm Hán Việt của 根 là "căn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.