根
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰木艮 Mọi âm Hán Việt của chữ: căn Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
根 nghĩa là rễ, cơ sở.
Nghĩa của 根
gēn
CĂN- Rễ
- Cơ sở
- Lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitar
- Gốc (hoá học)
Từ ghép có 根
Thành ngữ có 根
- 归根结底 — Phân tích cuối cùng
- 根深蒂固 — Ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
- 斩草除根 — Nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
- 盘根错节 — Rễ xoắn và mấu nối đan cài (thành ngữ); phức tạp và rất khó khăn
- 刨根问底 — Đào tận gốc rễ và hỏi đến ngọn nguồn (thành ngữ); tìm hiểu tường tận việc gì
- 落叶归根 — Nghĩa đen lá rụng về cội
- 归根结蒂 — Cuối cùng
- 根深叶茂 — Rễ sâu và tán lá sum suê
- 叶落归根 — Lá rụng về cội (thành ngữ); mọi thứ đều có quê hương tổ tiên
- 剪草除根 — Cắt cỏ và nhổ rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu diệt tận gốc
- 耳根清净 — Tai thanh tịnh và yên bình
- 不尽根 — Số vô tỷ (toán học)
- 寻根问底 — Khảo sát gốc rễ và hỏi đến đáy (thành ngữ); tìm ra sự thật của việc gì đó
- 归根究底 — Phân tích cuối cùng
- 根柢 — Gốc
- 究其根源 — Truy tìm nguồn gốc
- 落地生根 — Cây không khí (Bryophyllum pinnatum)
- 询根问底 — Kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); tìm hiểu đến tận cùng
- 追根问底 — Kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); đi đến tận cùng của việc gì đó
- 追根求源 — Theo dõi sự việc đến gốc rễ
Câu hỏi thường gặp
根 nghĩa là gì?
根 (gēn) nghĩa là rễ, cơ sở.
根 đọc thế nào?
根 đọc là gēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 根 là gì?
Âm Hán Việt của 根 là "căn".