TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

核黄素

héhuángsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 核黃素

Âm Hán Việt HẠCH HOÀNG TỐ

核黄素 nghĩa là Riboflavin (vitamin B2).

Nghĩa của 核黄素

héhuángsù

HẠCH HOÀNG TỐDanh từphồn thể 核黃素
  1. Riboflavin (vitamin B2)

Câu hỏi thường gặp

核黄素 nghĩa là gì?

核黄素 (héhuángsù) nghĩa là Riboflavin (vitamin B2).

核黄素 đọc thế nào?

核黄素 đọc là héhuángsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 核黄素 là gì?

Âm Hán Việt của 核黄素 là "hạch hoàng tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.