TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格子花呢

gézihuāní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH TỬ HOA NI

格子花呢 nghĩa là vải tartan, vải plaid.

Nghĩa của 格子花呢

gézihuāní

CÁCH TỬ HOA NI
  1. Vải tartan
  2. Vải plaid

Câu hỏi thường gặp

格子花呢 nghĩa là gì?

格子花呢 (gézihuāní) nghĩa là vải tartan, vải plaid.

格子花呢 đọc thế nào?

格子花呢 đọc là gézihuāní (pinyin).

Âm Hán Việt của 格子花呢 là gì?

Âm Hán Việt của 格子花呢 là "cách tử hoa ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.