TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

格林尼治

Gélínnízhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH LÂM NI TRỊ

格林尼治 nghĩa là Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không).

Nghĩa của 格林尼治

Gélínnízhì

CÁCH LÂM NI TRỊTên riêngtên riêng
  1. Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không)
  2. Chỉ thời gian trung bình Greenwich

Câu hỏi thường gặp

格林尼治 nghĩa là gì?

格林尼治 (gélínnízhì) nghĩa là Greenwich (vị trí trước đây của đài thiên văn Greenwich, tại kinh tuyến số không).

格林尼治 đọc thế nào?

格林尼治 đọc là Gélínnízhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 格林尼治 là gì?

Âm Hán Việt của 格林尼治 là "cách lâm ni trị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.