TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桀

jié giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiệt, kiết

桀 nghĩa là hoàng đế triều hạ, tàn nhẫn.

Nghĩa của 桀

jié

  1. Hoàng đế triều Hạ
  2. Tàn nhẫn

Thành ngữ có 桀

  • 桀骜不驯 — Ngang ngạnh và bướng bỉnh
  • 桀贪骜诈 — Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối

Câu hỏi thường gặp

桀 nghĩa là gì?

桀 (jié) nghĩa là hoàng đế triều hạ, tàn nhẫn.

桀 đọc thế nào?

桀 đọc là jié (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.