桀贪骜诈 nghĩa là Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối.
Nghĩa của 桀贪骜诈
jiétān'àozhà
phồn thể 桀貪驁詐
thành ngữ Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối
Câu hỏi thường gặp
桀贪骜诈 nghĩa là gì?
桀贪骜诈 (jiétān'àozhà) nghĩa là Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối.
桀贪骜诈 đọc thế nào?
桀贪骜诈 đọc là jiétān'àozhà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.