TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桀骜不顺

jié'àobùshùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 桀驁不順

桀骜不顺 nghĩa là Xem 桀骜不驯 (jié'àobùxùn).

Nghĩa của 桀骜不顺

jié'àobùshùn

phồn thể 桀驁不順
  1. Xem 桀骜不驯 (jié'àobùxùn)

Câu hỏi thường gặp

桀骜不顺 nghĩa là gì?

桀骜不顺 (jié'àobùshùn) nghĩa là Xem 桀骜不驯 (jié'àobùxùn).

桀骜不顺 đọc thế nào?

桀骜不顺 đọc là jié'àobùshùn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.