桁架
giọng máy của trình duyệt
桁架 nghĩa là giàn khung.
Nghĩa của 桁架
héngjià
Danh từ- Giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)
Câu hỏi thường gặp
桁架 nghĩa là gì?
桁架 (héngjià) nghĩa là giàn khung.
桁架 đọc thế nào?
桁架 đọc là héngjià (pinyin).