Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quế luân mỹ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
桂纶镁 nghĩa là Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan.
Nghĩa của 桂纶镁
Guì Lúnměi
QUẾ LUÂN MỸphồn thể 桂綸鎂tên riêng
Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
桂纶镁 nghĩa là gì?
桂纶镁 (guì lúnměi) nghĩa là Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan.
桂纶镁 đọc thế nào?
桂纶镁 đọc là Guì Lúnměi (pinyin).
Âm Hán Việt của 桂纶镁 là gì?
Âm Hán Việt của 桂纶镁 là "quế luân mỹ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.