Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đào viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
桃园 nghĩa là Thành phố và huyện Đào Viên ở Đài Loan.
Nghĩa của 桃园
Táoyuán
ĐÀO VIÊNDanh từ, Tên riêngphồn thể 桃園tên riêng
Thành phố và huyện Đào Viên ở Đài Loan
Thành ngữ có 桃园
桃园结义 — Kết nghĩa huynh đệ (từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa" 三国演义 (Sānguó Yǎnyì))
Câu hỏi thường gặp
桃园 nghĩa là gì?
桃园 (táoyuán) nghĩa là Thành phố và huyện Đào Viên ở Đài Loan.
桃园 đọc thế nào?
桃园 đọc là Táoyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 桃园 là gì?
Âm Hán Việt của 桃园 là "đào viên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.