TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桃花扇

Táohuā Shàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO HOA PHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đào hoa phiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

桃花扇 nghĩa là Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (Kǒng Shàngrèn).

Nghĩa của 桃花扇

Táohuā Shàn

ĐÀO HOA PHIẾNtên riêng
  1. Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (Kǒng Shàngrèn)

Câu hỏi thường gặp

桃花扇 nghĩa là gì?

桃花扇 (táohuā shàn) nghĩa là Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (Kǒng Shàngrèn).

桃花扇 đọc thế nào?

桃花扇 đọc là Táohuā Shàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 桃花扇 là gì?

Âm Hán Việt của 桃花扇 là "đào hoa phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.