桃花扇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đào hoa phiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
桃花扇 nghĩa là Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (Kǒng Shàngrèn).
Nghĩa của 桃花扇
Táohuā Shàn
ĐÀO HOA PHIẾNtên riêng- Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (Kǒng Shàngrèn)
Câu hỏi thường gặp
桃花扇 nghĩa là gì?
桃花扇 (táohuā shàn) nghĩa là Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (Kǒng Shàngrèn).
桃花扇 đọc thế nào?
桃花扇 đọc là Táohuā Shàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 桃花扇 là gì?
Âm Hán Việt của 桃花扇 là "đào hoa phiến".