TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桅杆

wéigān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUY CAN

桅杆 nghĩa là cột buồm.

Nghĩa của 桅杆

wéigān

NGUY CANDanh từ
  1. Cột buồm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 桅杆

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

桅杆 nghĩa là gì?

桅杆 (wéigān) nghĩa là cột buồm.

桅杆 đọc thế nào?

桅杆 đọc là wéigān (pinyin).

Âm Hán Việt của 桅杆 là gì?

Âm Hán Việt của 桅杆 là "nguy can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.