TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桎梏

zhìgù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤT CỐC

桎梏 nghĩa là gông cùm.

Nghĩa của 桎梏

zhìgù

CHẤT CỐCDanh từ
  1. văn học Gông cùm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 桎梏

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

桎梏 nghĩa là gì?

桎梏 (zhìgù) nghĩa là gông cùm.

桎梏 đọc thế nào?

桎梏 đọc là zhìgù (pinyin).

Âm Hán Việt của 桎梏 là gì?

Âm Hán Việt của 桎梏 là "chất cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.