TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桑地诺民族解放阵线

Sāngdìnuò Mínzú Jiěfàng Zhènxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 桑地諾民族解放陣線

Âm Hán Việt TANG ĐỊA NẶC DÂN TỘC GIẢI PHÓNG TRẬN TUYẾN

桑地诺民族解放阵线 nghĩa là Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista.

Nghĩa của 桑地诺民族解放阵线

Sāngdìnuò Mínzú Jiěfàng Zhènxiàn

TANG ĐỊA NẶC DÂN TỘC GIẢI PHÓNG TRẬN TUYẾNphồn thể 桑地諾民族解放陣線tên riêng
  1. Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

Câu hỏi thường gặp

桑地诺民族解放阵线 nghĩa là gì?

桑地诺民族解放阵线 (sāngdìnuò mínzú jiěfàng zhènxiàn) nghĩa là Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista.

桑地诺民族解放阵线 đọc thế nào?

桑地诺民族解放阵线 đọc là Sāngdìnuò Mínzú Jiěfàng Zhènxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 桑地诺民族解放阵线 là gì?

Âm Hán Việt của 桑地诺民族解放阵线 là "tang địa nặc dân tộc giải phóng trận tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.