TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桑塔纳

Sāngtǎnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 桑塔納

Âm Hán Việt TANG THÁP NẠP

桑塔纳 nghĩa là Santana (tên).

Nghĩa của 桑塔纳

Sāngtǎnà

TANG THÁP NẠPphồn thể 桑塔納tên riêng
  1. Santana (tên)

Câu hỏi thường gặp

桑塔纳 nghĩa là gì?

桑塔纳 (sāngtǎnà) nghĩa là Santana (tên).

桑塔纳 đọc thế nào?

桑塔纳 đọc là Sāngtǎnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 桑塔纳 là gì?

Âm Hán Việt của 桑塔纳 là "tang tháp nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.