TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桓桓

huánhuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN HOÀN

桓桓 nghĩa là mạnh mẽ, quyền lực.

Nghĩa của 桓桓

huánhuán

HOÀN HOÀN
  1. Mạnh mẽ
  2. Quyền lực

Câu hỏi thường gặp

桓桓 nghĩa là gì?

桓桓 (huánhuán) nghĩa là mạnh mẽ, quyền lực.

桓桓 đọc thế nào?

桓桓 đọc là huánhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 桓桓 là gì?

Âm Hán Việt của 桓桓 là "hoàn hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.