TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

桓玄

Huán Xuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN HUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn huyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

桓玄 nghĩa là Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn.

Nghĩa của 桓玄

Huán Xuán

HOÀN HUYỀNtên riêng
  1. Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn

Câu hỏi thường gặp

桓玄 nghĩa là gì?

桓玄 (huán xuán) nghĩa là Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn.

桓玄 đọc thế nào?

桓玄 đọc là Huán Xuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 桓玄 là gì?

Âm Hán Việt của 桓玄 là "hoàn huyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.