TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档车

dǎngchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔車

档车 nghĩa là Xem 打档车 (dǎdǎngchē).

Nghĩa của 档车

dǎngchē

phồn thể 檔車
  1. Xem 打档车 (dǎdǎngchē)

Câu hỏi thường gặp

档车 nghĩa là gì?

档车 (dǎngchē) nghĩa là Xem 打档车 (dǎdǎngchē).

档车 đọc thế nào?

档车 đọc là dǎngchē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.