TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档次

dàngcì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔次

档次 nghĩa là hạng, lớp.

Nghĩa của 档次

dàngcì

Danh từphồn thể 檔次
  1. Hạng
  2. Lớp
  3. Chất lượng
  4. Mức độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 档次

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

档次 nghĩa là gì?

档次 (dàngcì) nghĩa là hạng, lớp.

档次 đọc thế nào?

档次 đọc là dàngcì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.