档次
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 檔次
档次 nghĩa là hạng, lớp.
Nghĩa của 档次
dàngcì
Danh từphồn thể 檔次- Hạng
- Lớp
- Chất lượng
- Mức độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 档次
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
档次 nghĩa là gì?
档次 (dàngcì) nghĩa là hạng, lớp.
档次 đọc thế nào?
档次 đọc là dàngcì (pinyin).