Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75Số nét: 11Mọi âm Hán Việt của chữ: phù, phu, phất
桴 nghĩa là dầm nhà, xà nhà.
Nghĩa của 桴
fú
Dầm nhà
Xà nhà
Thành ngữ có 桴
桴鼓相应 — Búa khớp với trống (thành ngữ); mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau
Câu hỏi thường gặp
桴 nghĩa là gì?
桴 (fú) nghĩa là dầm nhà, xà nhà.
桴 đọc thế nào?
桴 đọc là fú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.