梅森素数 (méisēnsùshù) nghĩa là số nguyên tố mersenne.
梅森素数 đọc thế nào?
梅森素数 đọc là méisēnsùshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 梅森素数 là gì?
Âm Hán Việt của 梅森素数 là "mai sâm tố số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.