TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

梅森素数

méisēnsùshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 梅森素數

Âm Hán Việt MAI SÂM TỐ SỐ

梅森素数 nghĩa là số nguyên tố mersenne.

Nghĩa của 梅森素数

méisēnsùshù

MAI SÂM TỐ SỐDanh từphồn thể 梅森素數
  1. Số nguyên tố Mersenne (toán học)

Câu hỏi thường gặp

梅森素数 nghĩa là gì?

梅森素数 (méisēnsùshù) nghĩa là số nguyên tố mersenne.

梅森素数 đọc thế nào?

梅森素数 đọc là méisēnsùshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 梅森素数 là gì?

Âm Hán Việt của 梅森素数 là "mai sâm tố số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.